Kho từ › cambridge › introduce

introduce

B2 n 📁 cambridge IELTS
ban hành
UK /,intrə'dju:s/ · US /,intrə'dju:s/
to present or make something known.
The government plans to introduce new regulations aimed at reducing carbon emissions from industries.
→ Chính phủ dự định ban hành các quy định mới nhằm giảm khí thải carbon từ các ngành công nghiệp.
The company will introduce a new product next month.→ Công ty sẽ ban hành một sản phẩm mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
launchpresent
Collocations
introduce a policyintroduce new ideas
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sản phẩm mới trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...