Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

searches

B2 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm n

Định nghĩa · the act of looking for something

“In recent years, online searches for renewable energy solutions have significantly increased worldwide.”Trong những năm gần đây, việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng tái tạo trên mạng đã tăng đáng kể trên toàn cầu.

“Searches for the missing person continue.”Việc tìm kiếm người mất tích vẫn tiếp tục.

Cấu tạoDanh từ này có nguồn gốc từ động từ 'search'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tìm kiếm thông tin.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...