searches
Nghĩa
Định nghĩa · the act of looking for something
“In recent years, online searches for renewable energy solutions have significantly increased worldwide.”Trong những năm gần đây, việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng tái tạo trên mạng đã tăng đáng kể trên toàn cầu.
“Searches for the missing person continue.”Việc tìm kiếm người mất tích vẫn tiếp tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tìm kiếm thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh điều tra.