Kho từ › cambridge › searches

searches

B2 n 📁 cambridge IELTS
tìm kiếm
UK · US
the act of looking for something
In recent years, online searches for renewable energy solutions have significantly increased worldwide.
→ Trong những năm gần đây, việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng tái tạo trên mạng đã tăng đáng kể trên toàn cầu.
Searches for the missing person continue.→ Việc tìm kiếm người mất tích vẫn tiếp tục.
Cấu tạo
Danh từ này có nguồn gốc từ động từ 'search'.
Đồng nghĩa
inquiriesinvestigations
Collocations
internet searchesconduct searchessearches for answers
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tìm kiếm thông tin.
Thường dùng trong bối cảnh điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...