ecological benefit
Nghĩa
Định nghĩa · Advantages for the environment or ecology.
“The restoration of wetlands provides numerous ecological benefits, including improved water quality and biodiversity.”Việc phục hồi các vùng đất ngập nước mang lại nhiều lợi ích sinh thái, bao gồm cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học.
“Planting trees provides ecological benefits.”Trồng cây mang lại lợi ích sinh thái.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về bảo vệ môi trường.
Ghi chú · Dùng để chỉ lợi ích môi trường.