Kho từ › cambridge › ecological benefit

ecological benefit

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
lợi ích sinh thái, môi trường
UK · US
Advantages for the environment or ecology.
The restoration of wetlands provides numerous ecological benefits, including improved water quality and biodiversity.
→ Việc phục hồi các vùng đất ngập nước mang lại nhiều lợi ích sinh thái, bao gồm cải thiện chất lượng nước và đa dạng sinh học.
Planting trees provides ecological benefits.→ Trồng cây mang lại lợi ích sinh thái.
Đồng nghĩa
environmental advantagesecological gains
Collocations
ecological benefit programsecological benefits of conservation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về bảo vệ môi trường.
Dùng để chỉ lợi ích môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...