group
Nghĩa
Định nghĩa · a number of people or things considered as a unit
“A prominent environmental group has launched a campaign to raise awareness about climate change effects.”Một tổ chức môi trường nổi bật đã phát động một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu.
“The group met to discuss their plans.”Nhóm đã gặp nhau để thảo luận về kế hoạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'group' để mô tả cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong xã hội học.