Kho từ › cambridge › group

group

B2 n 📁 cambridge IELTS
tổ chức
UK /gru:p/ · US /gru:p/
a number of people or things considered as a unit
A prominent environmental group has launched a campaign to raise awareness about climate change effects.
→ Một tổ chức môi trường nổi bật đã phát động một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu.
The group met to discuss their plans.→ Nhóm đã gặp nhau để thảo luận về kế hoạch.
Đồng nghĩa
teamcollection
Collocations
group of peoplesocial group
🎯 IELTS: Sử dụng 'group' để mô tả cộng đồng trong IELTS.
Thường dùng trong xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...