Kho từ › cambridge › grew

grew

B2 n 📁 cambridge IELTS
tăng, mở rộng
UK /grou/ · US /grou/
to increase in size, amount, or strength
The population of urban areas grew rapidly in the last decade, leading to increased resource demands.
→ Dân số của các khu vực đô thị đã tăng nhanh chóng trong thập kỷ qua, dẫn đến nhu cầu tài nguyên gia tăng.
The company grew significantly last year.→ Công ty đã tăng trưởng đáng kể năm ngoái.
Đồng nghĩa
expandincrease
Trái nghĩa
decrease
Collocations
grew rapidlygrew steadily
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự tăng trưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...