Kho từ › cambridge › boycott movement

boycott movement

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
phản đối, tẩy chay
UK · US
A boycott movement is a collective refusal to buy or use something.
The boycott movement against plastic products has gained momentum as more consumers seek sustainable alternatives.
→ Phong trào tẩy chay sản phẩm nhựa đã thu hút được sự chú ý khi ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn bền vững.
The boycott movement aimed to protest unfair practices.→ Phong trào tẩy chay nhằm phản đối các hành vi không công bằng.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'boycott' và 'movement'.
Đồng nghĩa
protest movementrefusal
Collocations
boycott movement againstjoin a boycottcall for a boycott
🎯 IELTS: Mô tả phong trào tẩy chay để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Phong trào tẩy chay thường mang tính xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...