Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boycott movement

B2 IELTS

Nghĩa

phản đối, tẩy chay n.phr

Định nghĩa · A boycott movement is a collective refusal to buy or use something.

“The boycott movement against plastic products has gained momentum as more consumers seek sustainable alternatives.”Phong trào tẩy chay sản phẩm nhựa đã thu hút được sự chú ý khi ngày càng nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn bền vững.

“The boycott movement aimed to protest unfair practices.”Phong trào tẩy chay nhằm phản đối các hành vi không công bằng.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'boycott' và 'movement'.

Mẹo IELTS · Mô tả phong trào tẩy chay để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Phong trào tẩy chay thường mang tính xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...