Kho từ › cambridge › species

species

B2 n 📁 cambridge IELTS
loài sinh vật
UK /'spi:ʃi:z/ · US /'spi:ʃi:z/
a group of living organisms that can breed together.
Conservation efforts are crucial for protecting endangered species that are at risk of extinction.
→ Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
There are many endangered species in the world.→ Có nhiều loài sinh vật đang gặp nguy hiểm trên thế giới.
Đồng nghĩa
typekind
Collocations
endangered speciesspecies diversity
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về đa dạng sinh học trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học và bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...