Kho từ › cambridge › suffered from

suffered from

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
ảnh hưởng bởi
UK · US
to experience something negative or harmful
Many communities have suffered from the adverse effects of pollution, impacting their health and livelihood.
→ Nhiều cộng đồng đã chịu ảnh hưởng bởi các tác động xấu của ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh kế của họ.
Many people suffered from the consequences of the storm.→ Nhiều người đã chịu ảnh hưởng bởi hậu quả của cơn bão.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'suffered' với 'from'.
Đồng nghĩa
enduredexperienced
Collocations
suffered from illnesssuffered from losssuffered from stress
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Thường dùng để mô tả nỗi đau hoặc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...