EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge › suffered from
suffered from
B2
n.phr
📁 cambridge
IELTS
ảnh hưởng bởi
UK
·
US
to experience something negative or harmful
Many communities have suffered from the adverse effects of pollution, impacting their health and livelihood.
→ Nhiều cộng đồng đã chịu ảnh hưởng bởi các tác động xấu của ô nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh kế của họ.
Many people suffered from the consequences of the storm.
→ Nhiều người đã chịu ảnh hưởng bởi hậu quả của cơn bão.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'suffered' với 'from'.
Đồng nghĩa
endured
experienced
Collocations
suffered from illness
suffered from loss
suffered from stress
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Thường dùng để mô tả nỗi đau hoặc khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
foliage
/'fouliidʤ/
lá cây
split
/split/
chia tách
company
/'kʌmpəni/
công ty, doanh nghiệp
had a monopoly
kiểm soát tất cả
hold the cure
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
a fertile seed be grown
hạt giống được nuôi trồng
secretly take to
buôn lậu
specialized vehicles
phương tiện chuyên dụng
Có trong các bộ
📝
Test 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...