requirements
Nghĩa
Định nghĩa · Things that are needed or required.
“The new environmental policy outlines specific requirements for industries to minimize their ecological footprint.”Chính sách môi trường mới phác thảo các yêu cầu cụ thể đối với các ngành công nghiệp nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ.
“The job has specific requirements for applicants.”Công việc có những yêu cầu cụ thể cho ứng viên.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu công việc.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều kiện cần thiết.