Kho từ › cambridge › requirements

requirements

B2 n 📁 cambridge IELTS
yêu cầu
UK · US
Things that are needed or required.
The new environmental policy outlines specific requirements for industries to minimize their ecological footprint.
→ Chính sách môi trường mới phác thảo các yêu cầu cụ thể đối với các ngành công nghiệp nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái của họ.
The job has specific requirements for applicants.→ Công việc có những yêu cầu cụ thể cho ứng viên.
Đồng nghĩa
criteriastandards
Collocations
job requirementsrequirements list
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu công việc.
Dùng để chỉ điều kiện cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...