Kho từ › cambridge › regular

regular

B2 n 📁 cambridge IELTS
thường xuyên
UK /'rəgjulə/ · US /'rəgjulə/
happening at regular intervals; not sporadic
Regular maintenance of infrastructure is essential to ensure safety and efficiency in transportation systems.
→ Bảo trì thường xuyên cơ sở hạ tầng là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hệ thống giao thông.
She attends regular meetings every month.→ Cô ấy tham gia các cuộc họp thường xuyên mỗi tháng.
Đồng nghĩa
consistentsteady
Trái nghĩa
irregular
Collocations
regular scheduleregular updates
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính nhất quán trong bài viết.
Dùng để chỉ sự lặp lại thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...