regular
Nghĩa
Định nghĩa · happening at regular intervals; not sporadic
“Regular maintenance of infrastructure is essential to ensure safety and efficiency in transportation systems.”Bảo trì thường xuyên cơ sở hạ tầng là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hệ thống giao thông.
“She attends regular meetings every month.”Cô ấy tham gia các cuộc họp thường xuyên mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính nhất quán trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự lặp lại thường xuyên.