Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

regular

/'rəgjulə/ B2 IELTS

Nghĩa

thường xuyên n

Định nghĩa · happening at regular intervals; not sporadic

“Regular maintenance of infrastructure is essential to ensure safety and efficiency in transportation systems.”Bảo trì thường xuyên cơ sở hạ tầng là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hệ thống giao thông.

“She attends regular meetings every month.”Cô ấy tham gia các cuộc họp thường xuyên mỗi tháng.

Đồng nghĩa consistentsteady
Trái nghĩa irregular

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính nhất quán trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự lặp lại thường xuyên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...