Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prohibitively high costs

B2 IELTS

Nghĩa

chi phí cao n.phr

Định nghĩa · Prohibitively high costs mean extremely expensive prices that are hard to afford.

“Many families are unable to afford prohibitively high costs associated with advanced medical treatments.”Nhiều gia đình không thể chi trả cho chi phí cao liên quan đến các phương pháp điều trị y tế tiên tiến.

“The prohibitively high costs of living in the city deter many.”Chi phí sinh hoạt cao ngất ngưởng ở thành phố làm nhiều người chùn bước.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'prohibitively' và 'high costs'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả tình hình kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Chi phí cao có thể gây khó khăn cho nhiều người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...