Kho từ › cambridge › overall cost

overall cost

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
tổng chi phí
UK · US
the total amount of money spent on something.
The overall cost of renewable energy projects has decreased significantly over the past decade.
→ Tổng chi phí của các dự án năng lượng tái tạo đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.
The overall cost of the project was higher than expected.→ Tổng chi phí của dự án cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩa
total costaggregate cost
Collocations
overall cost analysisoverall cost estimation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về chi phí trong IELTS.
Thường dùng trong kế toán và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...