overall cost
Nghĩa
Định nghĩa · the total amount of money spent on something.
“The overall cost of renewable energy projects has decreased significantly over the past decade.”Tổng chi phí của các dự án năng lượng tái tạo đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.
“The overall cost of the project was higher than expected.”Tổng chi phí của dự án cao hơn mong đợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về chi phí trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kế toán và tài chính.