Kho từ › cambridge › dangers

dangers

B2 n 📁 cambridge IELTS
nguy hiểm
UK · US
the possibility of harm or injury
The dangers of climate change include increased natural disasters and loss of biodiversity.
→ Những nguy hiểm của biến đổi khí hậu bao gồm gia tăng thảm họa thiên nhiên và mất đa dạng sinh học.
There are many dangers in extreme sports.→ Có nhiều nguy hiểm trong thể thao mạo hiểm.
Cấu tạo
Danh từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis'.
Đồng nghĩa
riskshazards
Collocations
serious dangerspotential dangersdangers of smoking
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về an toàn.
Chú ý đến sự khác biệt giữa 'danger' và 'risk'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...