destruction
Nghĩa
Định nghĩa · The act of causing great damage.
“The destruction of forests contributes significantly to global warming and habitat loss.”Sự phá hủy rừng đóng góp đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu và mất môi trường sống.
“The destruction of forests affects wildlife.”Sự phá hủy rừng ảnh hưởng đến động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thiệt hại.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động phá hủy.