Kho từ › cambridge › destruction

destruction

B2 n 📁 cambridge IELTS
phá hủy
UK /dis'trʌkʃn/ · US /dis'trʌkʃn/
The act of causing great damage.
The destruction of forests contributes significantly to global warming and habitat loss.
→ Sự phá hủy rừng đóng góp đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu và mất môi trường sống.
The destruction of forests affects wildlife.→ Sự phá hủy rừng ảnh hưởng đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
devastationruin
Collocations
widespread destructiondestruction of habitats
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiệt hại.
Dùng để chỉ hành động phá hủy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...