Kho từ › cambridge › prey on

prey on

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
ăn, săn bắt
UK · US
to harm or take advantage of someone or something.
Certain species of birds prey on insects, helping to control their populations naturally.
→ Một số loài chim săn bắt côn trùng, giúp kiểm soát quần thể của chúng một cách tự nhiên.
Predators often prey on weaker animals.→ Các loài ăn thịt thường săn những con vật yếu hơn.
Đồng nghĩa
exploitvictimize
Collocations
prey on fearsprey on weaknesses
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để thể hiện sự bất công.
Thường dùng để chỉ hành động xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...