Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prey on

B2 IELTS

Nghĩa

ăn, săn bắt n.phr

Định nghĩa · to harm or take advantage of someone or something.

“Certain species of birds prey on insects, helping to control their populations naturally.”Một số loài chim săn bắt côn trùng, giúp kiểm soát quần thể của chúng một cách tự nhiên.

“Predators often prey on weaker animals.”Các loài ăn thịt thường săn những con vật yếu hơn.

Đồng nghĩa exploitvictimize

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội để thể hiện sự bất công.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...