techniques
Nghĩa
Định nghĩa · Methods or ways to do something effectively.
“Innovative techniques in agriculture can enhance crop yields while minimizing environmental impact.”Các phương thức đổi mới trong nông nghiệp có thể nâng cao năng suất cây trồng trong khi giảm thiểu tác động môi trường.
“She learned new techniques for painting.”Cô ấy đã học các phương thức mới để vẽ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả phương pháp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cách làm hiệu quả.