Kho từ › cambridge › techniques

techniques

B2 n 📁 cambridge IELTS
phương thức
UK · US
Methods or ways to do something effectively.
Innovative techniques in agriculture can enhance crop yields while minimizing environmental impact.
→ Các phương thức đổi mới trong nông nghiệp có thể nâng cao năng suất cây trồng trong khi giảm thiểu tác động môi trường.
She learned new techniques for painting.→ Cô ấy đã học các phương thức mới để vẽ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
methodsapproaches
Collocations
teaching techniquescooking techniquestechniques for improvement
Họ từ
technique (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả phương pháp trong bài viết.
Dùng để chỉ cách làm hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...