Kho từ › cambridge › forage

forage

B2 n 📁 cambridge IELTS
kiếm ăn
UK /'fɔridʤ/ · US /'fɔridʤ/
To search for and gather food or resources.
Wild animals often forage for food in the early morning or late afternoon to avoid predators.
→ Động vật hoang dã thường kiếm ăn vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh bị săn bắt.
Animals often forage for food in the wild.→ Động vật thường kiếm ăn trong tự nhiên.
Đồng nghĩa
searchgather
Collocations
forage for foodforage in the forest
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về động vật hoặc con người tìm kiếm thức ăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...