Kho từ › cambridge › hold wealth constant/ the same level of wealth over a period of time

hold wealth constant/ the same level of wealth over a period of time

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
thu nhập ổn định
UK · US
to keep wealth at the same level over time.
Researchers found that families who hold wealth constant experience less financial stress over time.
→ Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng những gia đình giữ thu nhập ổn định ít gặp căng thẳng tài chính hơn theo thời gian.
It's important to hold wealth constant to ensure financial stability.→ Giữ cho tài sản ổn định là quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩa
maintain wealthsustain wealth
Collocations
hold wealth steadyhold wealth stable
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tài chính trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...