Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clear

/kliə/ B2 IELTS

Nghĩa

rõ ràng n

Định nghĩa · Easy to see or understand.

“The clear results of the study indicate a significant correlation between education and income levels.”Các kết quả rõ ràng của nghiên cứu chỉ ra mối tương quan đáng kể giữa giáo dục và mức thu nhập.

“The instructions were clear and easy to follow.”Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.

Đồng nghĩa obviousevident
Trái nghĩa unclearconfusing

Mẹo IELTS · Sử dụng 'clear' để nhấn mạnh ý kiến trong Writing.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...