clear
Nghĩa
Định nghĩa · Easy to see or understand.
“The clear results of the study indicate a significant correlation between education and income levels.”Các kết quả rõ ràng của nghiên cứu chỉ ra mối tương quan đáng kể giữa giáo dục và mức thu nhập.
“The instructions were clear and easy to follow.”Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'clear' để nhấn mạnh ý kiến trong Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự dễ hiểu.