Kho từ › cambridge › clear

clear

B2 n 📁 cambridge IELTS
rõ ràng
UK /kliə/ · US /kliə/
Easy to see or understand.
The clear results of the study indicate a significant correlation between education and income levels.
→ Các kết quả rõ ràng của nghiên cứu chỉ ra mối tương quan đáng kể giữa giáo dục và mức thu nhập.
The instructions were clear and easy to follow.→ Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ hiểu.
Đồng nghĩa
obviousevident
Trái nghĩa
unclearconfusing
Collocations
clear explanationclear visionclear message
🎯 IELTS: Sử dụng 'clear' để nhấn mạnh ý kiến trong Writing.
Dùng để chỉ sự dễ hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...