Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ownership

/'ounəʃip/ B2 IELTS

Nghĩa

sự sở hữu n

Định nghĩa · The state of owning something.

“The concept of ownership has evolved significantly in the digital age, impacting various industries.”Khái niệm sự sở hữu đã phát triển đáng kể trong thời đại số, ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.

“He took pride in his ownership of the house.”Anh ấy tự hào về sự sở hữu ngôi nhà.

Đồng nghĩa possessioncontrol
Cấu tạoTừ này được tạo thành từ 'own' và hậu tố '-ship'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về quyền sở hữu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...