Kho từ › cambridge › ownership

ownership

B2 n 📁 cambridge IELTS
sự sở hữu
UK /'ounəʃip/ · US /'ounəʃip/
The state of owning something.
The concept of ownership has evolved significantly in the digital age, impacting various industries.
→ Khái niệm sự sở hữu đã phát triển đáng kể trong thời đại số, ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
He took pride in his ownership of the house.→ Anh ấy tự hào về sự sở hữu ngôi nhà.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'own' và hậu tố '-ship'.
Đồng nghĩa
possessioncontrol
Collocations
ownership rightsshared ownershipfull ownership
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về quyền sở hữu trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...