ownership
Nghĩa
Định nghĩa · The state of owning something.
“The concept of ownership has evolved significantly in the digital age, impacting various industries.”Khái niệm sự sở hữu đã phát triển đáng kể trong thời đại số, ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
“He took pride in his ownership of the house.”Anh ấy tự hào về sự sở hữu ngôi nhà.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về quyền sở hữu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài sản.