Kho từ › cambridge › unfolded

unfolded

B2 adj 📁 cambridge IELTS
làm sáng tỏ
UK · US
Opened up or revealed something.
The documentary unfolded the complex social issues surrounding urban development and housing shortages.
→ Bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ các vấn đề xã hội phức tạp xung quanh phát triển đô thị và thiếu hụt nhà ở.
The story unfolded slowly, revealing its secrets.→ Câu chuyện được làm sáng tỏ từ từ, tiết lộ những bí mật.
Đồng nghĩa
revealedexposed
Collocations
unfolded the truthunfolded gradually
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quá trình tiết lộ thông tin.
Thường dùng để mô tả sự phát triển của câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...