unfolded
Nghĩa
Định nghĩa · Opened up or revealed something.
“The documentary unfolded the complex social issues surrounding urban development and housing shortages.”Bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ các vấn đề xã hội phức tạp xung quanh phát triển đô thị và thiếu hụt nhà ở.
“The story unfolded slowly, revealing its secrets.”Câu chuyện được làm sáng tỏ từ từ, tiết lộ những bí mật.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quá trình tiết lộ thông tin.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự phát triển của câu chuyện.