Kho từ › cambridge › chastised

chastised

B2 adj 📁 cambridge IELTS
trừng phạt, khiển trách
UK · US
punished or scolded for bad behavior.
The manager chastised the team for not meeting the project deadlines, emphasizing the need for improvement.
→ Người quản lý đã khiển trách nhóm vì không hoàn thành thời hạn dự án, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện.
She felt chastised after her teacher criticized her work.→ Cô cảm thấy bị khiển trách sau khi giáo viên chỉ trích công việc của mình.
Đồng nghĩa
rebukedscolded
Trái nghĩa
praisedrewarded
Collocations
chastised for mistakesharshly chastised
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự chỉ trích trong IELTS.
Thường dùng khi nói về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...