Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chastised

B2 IELTS

Nghĩa

trừng phạt, khiển trách adj

Định nghĩa · punished or scolded for bad behavior.

“The manager chastised the team for not meeting the project deadlines, emphasizing the need for improvement.”Người quản lý đã khiển trách nhóm vì không hoàn thành thời hạn dự án, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện.

“She felt chastised after her teacher criticized her work.”Cô cảm thấy bị khiển trách sau khi giáo viên chỉ trích công việc của mình.

Đồng nghĩa rebukedscolded
Trái nghĩa praisedrewarded

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự chỉ trích trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...