Kho từ › cambridge › chastised

chastised ID 111258

B2 adj 📁 cambridge IELTS
trừng phạt, khiển trách
The manager chastised the team for not meeting the project deadlines, emphasizing the need for improvement.
→ Người quản lý đã khiển trách nhóm vì không hoàn thành thời hạn dự án, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...