Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fine

/fain/ B2 IELTS

Nghĩa

sự trừng phạt n

Định nghĩa · A punishment or penalty.

“The government imposed a fine on companies that violate environmental regulations to ensure compliance.”Chính phủ đã áp đặt sự trừng phạt đối với các công ty vi phạm quy định môi trường để đảm bảo tuân thủ.

“The fine for speeding was quite high.”Mức phạt vì lái xe quá tốc độ khá cao.

Đồng nghĩa penaltyfee
Cụm hay dùng pay a fineheavy fine

Mẹo IELTS · Sử dụng 'fine' để nói về hậu quả trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...