fine
Nghĩa
Định nghĩa · A punishment or penalty.
“The government imposed a fine on companies that violate environmental regulations to ensure compliance.”Chính phủ đã áp đặt sự trừng phạt đối với các công ty vi phạm quy định môi trường để đảm bảo tuân thủ.
“The fine for speeding was quite high.”Mức phạt vì lái xe quá tốc độ khá cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fine' để nói về hậu quả trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.