Kho từ › cambridge › fine

fine

B2 n 📁 cambridge IELTS
sự trừng phạt
UK /fain/ · US /fain/
A punishment or penalty.
The government imposed a fine on companies that violate environmental regulations to ensure compliance.
→ Chính phủ đã áp đặt sự trừng phạt đối với các công ty vi phạm quy định môi trường để đảm bảo tuân thủ.
The fine for speeding was quite high.→ Mức phạt vì lái xe quá tốc độ khá cao.
Đồng nghĩa
penaltyfee
Collocations
pay a fineheavy fine
🎯 IELTS: Sử dụng 'fine' để nói về hậu quả trong Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...