Kho từ › cambridge › prevent … from/ held back

prevent … from/ held back

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
ngăn cản (cái gì)
UK · US
to stop something from happening or progressing
Policies should aim to prevent economic downturns from affecting vulnerable populations disproportionately.
→ Các chính sách nên nhằm ngăn cản các suy thoái kinh tế ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
The heavy rain prevented us from going outside.→ Cơn mưa lớn đã ngăn cản chúng tôi ra ngoài.
Đồng nghĩa
hinderimpede
Trái nghĩa
allow
Collocations
prevent from happeningprevent access
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về các biện pháp bảo vệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ hoặc an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...