Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resisted

B2 IELTS

Nghĩa

phản đối, chống lại adj

Định nghĩa · Opposed to something; not accepting it.

“Many communities have resisted the implementation of policies that threaten their cultural heritage and identity.”Nhiều cộng đồng đã phản đối việc thực hiện các chính sách đe dọa di sản văn hóa và bản sắc của họ.

“She resisted the idea of moving away.”Cô ấy đã phản đối ý tưởng chuyển đi.

Đồng nghĩa opposeddefied
Họ từ resist (v)
Cấu tạoTừ này là dạng quá khứ của 'resist'.

Mẹo IELTS · Nên dùng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chống đối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...