Kho từ › cambridge › resisted

resisted

B2 adj 📁 cambridge IELTS
phản đối, chống lại
UK · US
Opposed to something; not accepting it.
Many communities have resisted the implementation of policies that threaten their cultural heritage and identity.
→ Nhiều cộng đồng đã phản đối việc thực hiện các chính sách đe dọa di sản văn hóa và bản sắc của họ.
She resisted the idea of moving away.→ Cô ấy đã phản đối ý tưởng chuyển đi.
Cấu tạo
Từ này là dạng quá khứ của 'resist'.
Đồng nghĩa
opposeddefied
Collocations
resisted changeresisted temptationresisted pressure
Họ từ
resist (v)
🎯 IELTS: Nên dùng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chống đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...