Kho từ › cambridge › taxing

taxing

B2 n 📁 cambridge IELTS
khó
UK /'tæksiŋ/ · US /'tæksiŋ/
something that is difficult or demanding.
The process of transitioning to renewable energy can be taxing for both industries and consumers alike.
→ Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có thể rất khó khăn cho cả ngành công nghiệp và người tiêu dùng.
Studying for exams can be quite taxing on students.→ Học cho các kỳ thi có thể rất khó khăn cho sinh viên.
Đồng nghĩa
challengingdemanding
Trái nghĩa
easysimple
Collocations
taxing jobtaxing situation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả áp lực trong IELTS.
Dùng để mô tả công việc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...