Kho từ › cambridge › accomplished players

accomplished players

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
người chơi xuất sắc
UK · US
Skilled and talented players.
In competitive environments, accomplished players often demonstrate superior skills and strategic thinking.
→ Trong các môi trường cạnh tranh, những người chơi xuất sắc thường thể hiện kỹ năng vượt trội và tư duy chiến lược.
The team consists of accomplished players from various countries.→ Đội bóng gồm những người chơi xuất sắc từ nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
expert playersskilled athletes
Collocations
accomplished musicianaccomplished artist
🎯 IELTS: Dùng 'accomplished' để mô tả người thành công trong Writing.
Dùng để khen ngợi tài năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...