accomplished players
Nghĩa
Định nghĩa · Skilled and talented players.
“In competitive environments, accomplished players often demonstrate superior skills and strategic thinking.”Trong các môi trường cạnh tranh, những người chơi xuất sắc thường thể hiện kỹ năng vượt trội và tư duy chiến lược.
“The team consists of accomplished players from various countries.”Đội bóng gồm những người chơi xuất sắc từ nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Dùng 'accomplished' để mô tả người thành công trong Writing.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi tài năng.