Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accomplished players

B2 IELTS

Nghĩa

người chơi xuất sắc n.phr

Định nghĩa · Skilled and talented players.

“In competitive environments, accomplished players often demonstrate superior skills and strategic thinking.”Trong các môi trường cạnh tranh, những người chơi xuất sắc thường thể hiện kỹ năng vượt trội và tư duy chiến lược.

“The team consists of accomplished players from various countries.”Đội bóng gồm những người chơi xuất sắc từ nhiều quốc gia.

Mẹo IELTS · Dùng 'accomplished' để mô tả người thành công trong Writing.

Ghi chú · Dùng để khen ngợi tài năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...