Kho từ › cambridge › is not a far reach

is not a far reach

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
có thể
UK · US
something that is easily achievable or attainable
For many scientists, developing sustainable technologies is not a far reach given current advancements.
→ Đối với nhiều nhà khoa học, phát triển công nghệ bền vững không phải là điều quá xa vời với những tiến bộ hiện tại.
Getting a scholarship is not a far reach for her.→ Nhận học bổng không phải là điều quá xa vời với cô ấy.
Đồng nghĩa
feasibleachievable
Trái nghĩa
impossible
Collocations
not a far reach fromnot a far stretch
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài nói.
Dùng để thể hiện sự khả thi của một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...