Kho từ › cambridge › extraordinary ability

extraordinary ability ID 704637

B2 n.phr 📁 cambridge IELTS
khả năng/ sức mạnh phi thường
Individuals with extraordinary ability in mathematics often contribute significantly to advancements in technology.
→ Những cá nhân có khả năng phi thường trong toán học thường đóng góp đáng kể vào những tiến bộ trong công nghệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...