Kho từ › cambridge › be exceptional on

be exceptional on

B2 v.phr 📁 cambridge IELTS
rất giỏi về …
UK · US
To be very good at something.
Students who are exceptional on standardized tests often receive scholarships to prestigious universities.
→ Những học sinh rất giỏi về các bài kiểm tra chuẩn thường nhận được học bổng vào các trường đại học danh tiếng.
He is exceptional on mathematics.→ Anh ấy rất giỏi về toán học.
Đồng nghĩa
outstandingremarkable
Collocations
exceptional on testsexceptional on performanceexceptional on skills
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khả năng trong IELTS.
Dùng để khen ngợi ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...