| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˌsoʊsiˈɒlədʒi//
|
n |
xã hội học
Sociology studies group behavior.
Xã hội học nghiên cứu hành vi nhóm.
|
— |
|
//ˌænθrəˈpɒlədʒi//
|
n |
nhân học
Anthropology examines human cultures.
Nhân học khảo sát các nền văn hóa con người.
|
— |
|
//ˌdeməˈɡræfɪks//
|
n |
nhân khẩu học
Demographics shape political outcomes.
Nhân khẩu học định hình các kết quả chính trị.
|
— |
|
//ˌdeməˈɡræfɪk ʃɪft//
|
n |
sự dịch chuyển nhân khẩu học
A demographic shift toward older populations is occurring.
Sự dịch chuyển nhân khẩu học theo hướng dân số già đang xảy ra.
|
— |
|
//ˈkoʊhɔːrt//
|
n |
nhóm dân số (cùng độ tuổi)
Millennials are a notable cohort.
Thế hệ Millennial là một nhóm dân số đáng chú ý.
|
— |
|
//ˌdʒenəˈreɪʃn//
|
n |
thế hệ
Each generation faces unique challenges.
Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti//
|
n |
sự lưu động xã hội
Education traditionally enables social mobility.
Giáo dục truyền thống cho phép lưu động xã hội.
|
— |
|
//ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn//
|
n |
sự phân tầng
Social stratification persists across societies.
Phân tầng xã hội tồn tại qua các xã hội.
|
— |
|
//klæs//
|
n |
tầng lớp
Class divisions shape life opportunities.
Chia tầng lớp định hình cơ hội cuộc sống.
|
— |
|
//kæst//
|
n |
đẳng cấp
India's caste system persists despite reforms.
Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ vẫn tồn tại bất chấp cải cách.
|
— |
|
//ˈhaɪərɑːrki//
|
n |
hệ thống cấp bậc
Workplace hierarchies vary by culture.
Hệ thống cấp bậc nơi làm việc khác nhau theo văn hóa.
|
— |
|
//ˈsteɪtəs//
|
n |
địa vị
Social status influences self-perception.
Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
|
— |
|
//preˈstiːʒ//
|
n |
uy tín
Some professions carry more prestige.
Một số nghề mang nhiều uy tín hơn.
|
— |
|
//ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz//
|
v |
gạt ra ngoài lề
Society marginalizes vulnerable groups.
Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.
|
— |
|
//ˈstɪɡmə//
|
n |
sự kỳ thị
Mental illness stigma prevents help-seeking.
Kỳ thị bệnh tâm thần ngăn cản tìm kiếm trợ giúp.
|
— |
|
//dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn//
|
n |
phân biệt đối xử
Anti-discrimination laws protect minorities.
Luật chống phân biệt đối xử bảo vệ các dân tộc thiểu số.
|
— |
|
//ˈpredʒudɪs//
|
n |
thành kiến
Prejudice persists despite legal reforms.
Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.
|
— |
|
//ˈsteriətaɪp//
|
n |
định kiến
Stereotypes oversimplify groups.
Định kiến đơn giản hóa quá mức các nhóm.
|
— |
|
//kənˈfɔːrməti//
|
n |
sự tuân thủ
Conformity pressures shape behavior.
Áp lực tuân thủ định hình hành vi.
|
— |
|
//ˈdiːviəns//
|
n |
lệch lạc
Sociology studies social deviance.
Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.
|
— |
|
//nɔːrm//
|
n |
chuẩn mực
Social norms vary across cultures.
Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈmɔːreɪz//
|
n |
phong tục đạo đức
Mores reflect deep cultural values.
Phong tục đạo đức phản ánh các giá trị văn hóa sâu sắc.
|
— |
|
//ˈrɪtʃuəl//
|
n |
nghi lễ
Rituals mark important life events.
Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.
|
— |
|
//təˈbuː//
|
n |
điều cấm kỵ
Different cultures have different taboos.
Các nền văn hóa khác nhau có các điều cấm kỵ khác nhau.
|
— |
|
//ˈsʌbkʌltʃər//
|
n |
nhóm văn hóa nhỏ
Online subcultures form around shared interests.
Nhóm văn hóa nhỏ trực tuyến hình thành quanh sở thích chung.
|
— |
|
//ˈkaʊntərkʌltʃər//
|
n |
phản văn hóa
The 1960s counterculture challenged mainstream values.
Phản văn hóa thập niên 1960 thách thức các giá trị chính thống.
|
— |
|
//əˌkʌltʃəˈreɪʃn//
|
n |
sự đồng hóa văn hóa
Immigrants undergo gradual acculturation.
Người nhập cư trải qua sự đồng hóa văn hóa dần dần.
|
— |
|
//əˌsɪmɪˈleɪʃn//
|
n |
sự đồng hóa
Assimilation may erode original culture.
Đồng hóa có thể làm xói mòn văn hóa gốc.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa đa văn hóa
Multiculturalism celebrates cultural diversity.
Chủ nghĩa đa văn hóa tôn vinh đa dạng văn hóa.
|
— |
|
//ˌɪntɪˈɡreɪʃn//
|
n |
sự hòa nhập
Integration policies vary by country.
Chính sách hòa nhập khác nhau theo quốc gia.
|
— |
|
//ˌzenəˈfoʊbiə//
|
n |
sự bài ngoại
Xenophobia rises during economic stress.
Bài ngoại tăng trong căng thẳng kinh tế.
|
— |
|
//ˌkɒzməˈpɒlɪtən//
|
adj |
có tính quốc tế
Cosmopolitan cities attract global talent.
Thành phố có tính quốc tế thu hút tài năng toàn cầu.
|
— |
|
//pəˈroʊkiəl//
|
adj |
hạn hẹp, địa phương
Parochial views resist global perspectives.
Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.
|
— |
|
//ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn//
|
n |
sự chỉnh trang đô thị
Gentrification displaces longtime residents.
Chỉnh trang đô thị thay thế cư dân lâu năm.
|
— |
|
//ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn//
|
n |
đô thị hóa
Rapid urbanization strains infrastructure.
Đô thị hóa nhanh chóng làm căng thẳng cơ sở hạ tầng.
|
— |
|
//ˈrʊrəl ˈɜːrbən maɪˈɡreɪʃn//
|
n |
di cư nông thôn-đô thị
Rural-urban migration reshapes societies.
Di cư nông thôn-đô thị định hình lại xã hội.
|
— |
|
//ˌɡloʊbələˈzeɪʃn//
|
n |
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.
|
— |
|
//ˌɪnɪˈkwɒləti//
|
n |
bất bình đẳng
Wealth inequality has risen sharply.
Bất bình đẳng tài sản đã tăng mạnh.
|
— |
|
//ˈdʒendər ɡæp//
|
n |
khoảng cách giới tính
The gender pay gap persists in many fields.
Khoảng cách lương giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.
|
— |
|
//ˈpeɪtriɑːrki//
|
n |
chế độ phụ hệ
Feminists critique patriarchal structures.
Nhà nữ quyền phê bình các cấu trúc phụ hệ.
|
— |
|
//ˈmeɪtriɑːrki//
|
n |
chế độ mẫu hệ
Some societies historically operated as matriarchies.
Một số xã hội trong lịch sử hoạt động như chế độ mẫu hệ.
|
— |
|
//ˈfemɪnɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa nữ quyền
Feminism advocates gender equality.
Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.
|
— |
|
//ˌɪntərˌsekʃəˈnæləti//
|
n |
sự giao thoa của các yếu tố
Intersectionality examines overlapping identities.
Sự giao thoa khảo sát các bản sắc chồng chéo.
|
— |
|
//aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks//
|
n |
chính trị bản sắc
Identity politics has reshaped electoral coalitions.
Chính trị bản sắc đã định hình lại các liên minh bầu cử.
|
— |
|
//ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəs//
|
n |
thiên kiến nhận thức
Cognitive bias affects decision-making.
Thiên kiến nhận thức ảnh hưởng đến quyết định.
|
— |
|
//ˌkɒnfərˈmeɪʃn ˈbaɪəs//
|
n |
thiên kiến xác nhận
Confirmation bias filters incoming information.
Thiên kiến xác nhận lọc thông tin đến.
|
— |
|
//ˈɡruːpθɪŋk//
|
n |
tư duy nhóm
Groupthink suppresses dissenting views.
Tư duy nhóm đàn áp các quan điểm bất đồng.
|
— |
|
//hɜːrd bɪˈheɪvjər//
|
n |
hành vi đám đông
Herd behavior drives market bubbles.
Hành vi đám đông thúc đẩy bong bóng thị trường.
|
— |
|
//pɪr ˈpreʃər//
|
n |
áp lực từ bạn bè
Peer pressure shapes adolescent choices.
Áp lực từ bạn bè định hình lựa chọn vị thành niên.
|
— |
|
//ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃn//
|
n |
sự xã hội hóa
Childhood socialization is foundational.
Xã hội hóa thời thơ ấu là nền tảng.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl trænzˈmɪʃn//
|
n |
sự truyền tải văn hóa
Cultural transmission preserves traditions.
Truyền tải văn hóa bảo tồn truyền thống.
|
— |
|
//ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃn//
|
n |
sự thích nghi văn hóa
Children undergo enculturation gradually.
Trẻ em trải qua thích nghi văn hóa dần dần.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl kənˈstrʌkt//
|
n |
kiến tạo xã hội
Race is often described as a social construct.
Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
|
— |
|
//ˈneɪtʃər vɜːrsəs ˈnɜːrtʃər//
|
n |
tự nhiên đối lập nuôi dưỡng
The nature vs nurture debate continues.
Cuộc tranh luận tự nhiên đối lập nuôi dưỡng tiếp tục.
|
— |
|
//ˈkɪnʃɪp//
|
n |
mối quan hệ họ hàng
Kinship structures vary across cultures.
Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈnuːkliər ˈfæməli//
|
n |
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
|
— |
|
//ɪkˈstendɪd ˈfæməli//
|
n |
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl koʊˈhiːʒn//
|
n |
sự gắn kết xã hội
Social cohesion strengthens communities.
Gắn kết xã hội làm mạnh cộng đồng.
|
— |
|
//ˈænəmi//
|
n |
sự vô chuẩn
Anomie describes societal normlessness.
Vô chuẩn mô tả tình trạng không có chuẩn mực xã hội.
|
— |
|
//ˌeɪliəˈneɪʃn//
|
n |
sự xa lánh
Modern work can produce alienation.
Công việc hiện đại có thể tạo ra sự xa lánh.
|
— |
|
//ˌsɒlɪˈdærəti//
|
n |
tình đoàn kết
Worker solidarity built unions.
Tình đoàn kết công nhân xây dựng công đoàn.
|
— |
|
//ˈempəθi//
|
n |
sự đồng cảm
Empathy fosters meaningful relationships.
Đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ có ý nghĩa.
|
— |
|
//ˈæltruɪzəm//
|
n |
lòng vị tha
Altruism is studied across disciplines.
Lòng vị tha được nghiên cứu qua các ngành học.
|
— |
|
//ˌresɪˈprɒsəti//
|
n |
sự tương hỗ
Reciprocity sustains social cooperation.
Tương hỗ duy trì hợp tác xã hội.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl ˈkæpɪtl//
|
n |
vốn xã hội
Social capital comprises relationships and networks.
Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ và mạng lưới.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl ˈkæpɪtl//
|
n |
vốn văn hóa
Cultural capital gives advantages in society.
Vốn văn hóa mang lại lợi thế trong xã hội.
|
— |
|
//sɪmˈbɒlɪk ˌɪntərˈækʃn//
|
n |
tương tác biểu tượng
Symbolic interaction theory explains daily encounters.
Lý thuyết tương tác biểu tượng giải thích các cuộc gặp gỡ hằng ngày.
|
— |
|
//ˈstrʌktʃərəlɪzəm//
|
n |
cấu trúc luận
Structuralism analyzes underlying systems.
Cấu trúc luận phân tích các hệ thống cơ bản.
|
— |
|
//ˌpoʊstˈmɒdərnɪzəm//
|
n |
hậu hiện đại
Postmodernism questions universal truths.
Hậu hiện đại đặt câu hỏi chân lý phổ quát.
|
— |
|
//ˌaɪdiˈɒlədʒi//
|
n |
hệ tư tưởng
Political ideologies clash in democracies.
Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.
|
— |
|
//hɪˈdʒeməni//
|
n |
bá quyền văn hóa
Cultural hegemony shapes worldviews.
Bá quyền văn hóa định hình thế giới quan.
|
— |
|
//ˈpaʊər daɪˈnæmɪks//
|
n |
động lực quyền lực
Power dynamics shape every relationship.
Động lực quyền lực định hình mọi mối quan hệ.
|
— |
|
//əˈpreʃn//
|
n |
sự áp bức
Resistance to oppression takes many forms.
Kháng cự áp bức có nhiều hình thức.
|
— |
|
//ˌlɪbəˈreɪʃn//
|
n |
sự giải phóng
Liberation movements transformed nations.
Phong trào giải phóng đã biến đổi các quốc gia.
|
— |
|
//ɪˌmænsɪˈpeɪʃn//
|
n |
sự giải phóng (quyền)
Slave emancipation followed long struggles.
Giải phóng nô lệ theo sau cuộc đấu tranh dài.
|
— |
|
//ɪmˈpaʊərmənt//
|
n |
sự trao quyền
Women's empowerment drives development.
Trao quyền cho phụ nữ thúc đẩy phát triển.
|
— |
|
//ˈsoʊʃl ˈdʒʌstɪs//
|
n |
công bằng xã hội
Social justice movements demand systemic change.
Phong trào công bằng xã hội đòi hỏi thay đổi hệ thống.
|
— |
|
//ˈekwəti//
|
n |
sự công bằng (đặc biệt)
Equity considers historical disadvantages.
Công bằng xem xét những bất lợi lịch sử.
|
— |
|
//ˈkʌltʃərəl ˈrelətɪvɪzəm//
|
n |
thuyết tương đối văn hóa
Cultural relativism resists external judgment.
Thuyết tương đối văn hóa kháng cự phán xét bên ngoài.
|
— |
|
//ˌeθnoʊˈsentrɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa lấy dân tộc làm trung tâm
Ethnocentrism distorts cross-cultural understanding.
Chủ nghĩa lấy dân tộc làm trung tâm làm méo mó hiểu biết liên văn hóa.
|
— |
|
//kəˈlektɪv ˈkɒnʃəsnəs//
|
n |
ý thức tập thể
Durkheim theorized collective consciousness.
Durkheim lý thuyết hóa ý thức tập thể.
|
— |
Đang tải...