Kho từ › greeting › welcome

welcome

A1 adj. 📁 greeting
Chào mừng
UK /ˈwelkəm/ · US /ˈwelkəm/
Being friendly and hospitable to someone.
Welcome to our class.
→ Chào mừng đến lớp.
You are welcome here.→ Bạn được chào đón ở đây.
Đồng nghĩa
greetreceive
Collocations
warm welcomewelcome party
Họ từ
welcoming (adj)unwelcome (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thân thiện trong giao tiếp.
Có thể là động từ, danh từ, hoặc tính từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...