| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/
|
n |
đa dạng sinh học
Biodiversity loss threatens ecosystems.
Mất đa dạng sinh học đe dọa hệ sinh thái.
Chi tiếtThe rainforest has high biodiversity with many species.Rừng nhiệt đới có đa dạng sinh học cao với nhiều loài.
Đồng nghĩabiological diversityecosystem diversity
Cụm hay dùngbiodiversity conservationbiodiversity loss
Thường dùng trong sinh thái học.
|
— |
| n.phr |
Nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuels have caused irreversible damage to the environment.
Nhiên liệu hóa thạch đã gây ra những thiệt hại không thể phục hồi cho môi trường.
Chi tiếtFossil fuels are major sources of energy worldwide.Nhiên liệu hóa thạch là nguồn năng lượng chính trên toàn thế giới.
Đồng nghĩanon-renewable energycoal and oil
Cụm hay dùngburn fossil fuelsreduce fossil fuel dependence
Liên quan đến vấn đề môi trường.
|
— | |
|
/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/
|
n |
sự nóng lên toàn cầu
Global warming threatens coastal cities.
Sự nóng lên toàn cầu đe dọa các thành phố ven biển.
Chi tiếtGlobal warming is a serious issue for our planet.Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng cho hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩaclimate changeglobal heating
Cụm hay dùngaddress global warmingeffects of global warming
Dùng để chỉ sự nóng lên của trái đất.
|
— |
| n.phr |
Khí thải carbon
Reducing carbon emissions is essential for mitigating the effects of climate change and ensuring a sustainable future for generations to come.
Giảm khí thải carbon là cần thiết để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ tiếp theo.
Chi tiếtCarbon emissions contribute to global warming.Khí thải carbon góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩagreenhouse gases
Cụm hay dùngreduce carbon emissionsmeasure carbon emissionscontrol carbon emissions
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
|
— | |
|
/'ælgə/
|
n |
Tảo
Algae play a crucial role in aquatic ecosystems, serving as the primary producers that support various marine life.
Tảo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái thủy sinh, là những nhà sản xuất chính hỗ trợ nhiều dạng sống biển.
Chi tiếtAlgae can be found in ponds and lakes.Tảo có thể được tìm thấy trong ao và hồ.
Đồng nghĩaseaweedphytoplankton
Cụm hay dùnggreen algaered algaealgae bloom
Thường dùng trong sinh thái học.
|
— |
|
/ˈætməsfɪr/
|
n |
bầu khí quyển
CO2 accumulates in the atmosphere.
CO2 tích tụ trong bầu khí quyển.
Chi tiếtThe atmosphere protects us from harmful solar radiation.Bầu khí quyển bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại.
Đồng nghĩaairsky
Cụm hay dùngearth's atmospherethick atmosphere
Bầu khí quyển rất quan trọng cho sự sống.
|
— |
| n |
Phun Trào Núi Lửa
A volcanic explosion can have devastating effects on the surrounding environment, including ash fallout and lava flows.
Phun trào núi lửa có thể gây ra những tác động tàn phá đến môi trường xung quanh, bao gồm rơi tro và dòng dung nham.
Chi tiếtThe volcanic explosion caused widespread destruction.Cuộc phun trào núi lửa đã gây ra sự tàn phá rộng lớn.
Đồng nghĩavolcanic eruptionlava flow
Cụm hay dùngmassive volcanic explosionvolcanic activity
Phun trào núi lửa có thể gây ra thảm họa thiên nhiên.
|
— | |
|
/,reidi'eiʃn/
|
n |
Bức Xạ
Exposure to high levels of radiation can lead to serious health issues, necessitating strict safety regulations in nuclear facilities.
Sự tiếp xúc với mức độ bức xạ cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đòi hỏi các quy định an toàn nghiêm ngặt trong các cơ sở hạt nhân.
Chi tiếtRadiation can be harmful in large doses.Bức xạ có thể gây hại trong liều lượng lớn.
Đồng nghĩaradiant energyradioactivity
Cụm hay dùngionizing radiationnon-ionizing radiationradiation exposure
Bức xạ cần được kiểm soát cẩn thận.
|
— |
| n |
Vùng Nhiệt Đới
The tropics are characterized by warm temperatures and high humidity, supporting diverse ecosystems and rich biodiversity.
Vùng nhiệt đới có đặc điểm là nhiệt độ ấm và độ ẩm cao, hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng và đa dạng sinh học phong phú.
Chi tiếtThe tropics are known for their biodiversity.Vùng nhiệt đới nổi tiếng với đa dạng sinh học.
Đồng nghĩatropical region
Cụm hay dùngtropics climatetropics wildlifetropics agriculture
Vùng nhiệt đới có khí hậu đặc trưng.
|
— | |
|
/pri,sipi'teiʃn/
|
n |
Lượng Mưa
Precipitation patterns significantly affect agricultural productivity, influencing crop yields and water availability for irrigation.
Mô hình lượng mưa ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp, tác động đến sản lượng cây trồng và nguồn nước cho tưới tiêu.
Chi tiếtPrecipitation is essential for plant growth.Lượng mưa là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Đồng nghĩarainfalldownpour
Cụm hay dùngheavy precipitationannual precipitationprecipitation levels
Liên quan đến khí hậu.
|
— |
|
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
|
n |
Nhân Viên Cứu Hỏa
Firefighters play a critical role in emergency response, protecting lives and property from the dangers of fire outbreaks.
Nhân viên cứu hỏa đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó khẩn cấp, bảo vệ sinh mạng và tài sản khỏi những nguy hiểm do cháy nổ.
Chi tiếtThe firefighter saved a cat from the burning building.Nhân viên cứu hỏa đã cứu một con mèo khỏi tòa nhà đang cháy.
Đồng nghĩafiremanrescue worker
Cụm hay dùngprofessional firefightervolunteer firefighterfirefighter training
Thường dùng trong bối cảnh cứu hộ.
|
— |
| n |
Biến Đổi Khí Hậu
Climatic shifts are increasingly evident, with climate change impacting weather patterns and leading to environmental challenges worldwide.
Biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, với biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết và dẫn đến những thách thức môi trường trên toàn cầu.
Chi tiếtClimatic shifts can affect agriculture and ecosystems.Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến nông nghiệp và hệ sinh thái.
Đồng nghĩaclimate changeenvironmental change
Cụm hay dùngclimatic changeclimatic conditions
Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
|
— | |
|
/draʊt/
|
n |
hạn hán
Prolonged droughts devastate agriculture.
Hạn hán kéo dài tàn phá nông nghiệp.
Chi tiếtThe drought affected local farmers severely.Hạn hán đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông dân địa phương.
Đồng nghĩadry spellwater shortage
Cụm hay dùngsevere droughtdrought relief
Hạn hán có thể gây ra mất mùa và thiếu nước.
|
— |
|
/'fæmin/
|
n |
Mất Mùa
Famine can result from a combination of natural disasters, economic instability, and poor governance, leading to severe food shortages.
Mất mùa có thể xảy ra do sự kết hợp của thiên tai, bất ổn kinh tế và quản lý kém, dẫn đến thiếu hụt lương thực nghiêm trọng.
Chi tiếtFamine can lead to widespread suffering and death.Mất mùa có thể dẫn đến đau khổ và cái chết lan rộng.
Đồng nghĩafood shortagestarvation
Cụm hay dùngsevere faminefamine relieffamine crisis
Mất mùa cần sự hỗ trợ khẩn cấp.
|
— |
|
/ˈhemɪsfɪr/
|
n |
Bán Cầu
The Northern Hemisphere experiences different climatic conditions compared to the Southern Hemisphere, affecting global weather patterns.
Bán cầu Bắc trải qua các điều kiện khí hậu khác với bán cầu Nam, ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.
Chi tiếtAustralia is in the Southern Hemisphere.Úc ở bán cầu Nam.
Đồng nghĩahalf globe
Cụm hay dùngNorthern Hemisphereleft hemisphere
Họ từhemispherical (adj)
Một nửa của hình cầu.
|
— |
| n |
Thay Đổi Nhiệt Độ
Temperature variation across different regions can significantly influence local ecosystems and biodiversity levels.
Thay đổi nhiệt độ ở các khu vực khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái địa phương và mức độ đa dạng sinh học.
Chi tiếtTemperature variation can affect weather patterns.Thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
Đồng nghĩatemperature fluctuationtemperature change
Cụm hay dùngsignificant temperature variationtemperature variation rangedaily temperature variation
Thường dùng trong nghiên cứu khí hậu.
|
— | |
|
/'reinfɔ:l/
|
n |
Lượng Mưa
Increased rainfall during the monsoon season is crucial for replenishing water supplies in arid regions.
Lượng mưa tăng trong mùa mưa là rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực khô cằn.
Chi tiếtThe rainfall this year was higher than average.Lượng mưa năm nay cao hơn mức trung bình.
Đồng nghĩaprecipitationdownpour
Cụm hay dùngheavy rainfallannual rainfallmeasure rainfall
Thường dùng trong khí tượng học.
|
— |
|
/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/
|
n |
khí nhà kính
CO2 is the main greenhouse gas.
CO2 là khí nhà kính chính.
Chi tiếtGreenhouse gases contribute to global warming.Khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Đồng nghĩaGHGheat-trapping gases
Cụm hay dùngreduce greenhouse gasesgreenhouse gas emissions
Khí nhà kính ảnh hưởng đến khí hậu.
|
— |
| n |
Kiểu Khí Hậu
Understanding the climatic regime of a specific area is essential for effective agricultural planning and management.
Hiểu biết về kiểu khí hậu của một khu vực cụ thể là rất cần thiết cho việc lập kế hoạch và quản lý nông nghiệp hiệu quả.
Chi tiếtThe climatic regime affects local agriculture.Kiểu khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp địa phương.
Đồng nghĩaclimate patternweather system
Cụm hay dùngchanging climatic regimeclimatic conditions
Kiểu khí hậu có thể thay đổi theo mùa.
|
— | |
| n |
Hoá Chất Tổng Hợp
The use of synthetic chemicals in agriculture has raised concerns about their impact on human health and the environment.
Việc sử dụng hóa chất tổng hợp trong nông nghiệp đã dấy lên lo ngại về tác động của chúng đối với sức khỏe con người và môi trường.
Chi tiếtSynthetic chemicals are used in many products.Hóa chất tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm.
Đồng nghĩaman-made chemicalsartificial chemicals
Cụm hay dùngtoxic synthetic chemicalssynthetic chemical compounds
Hóa chất tổng hợp có thể gây hại cho sức khỏe.
|
— | |
|
/θɔ:/
|
v |
Làm Tan Chảy
The gradual thaw of permafrost in polar regions is releasing previously trapped greenhouse gases into the atmosphere.
Sự tan chảy dần dần của lớp băng vĩnh cửu ở các vùng cực đang giải phóng khí nhà kính đã bị giữ lại trước đó vào bầu khí quyển.
Chi tiếtThe ice will thaw in the sun.Băng sẽ tan chảy dưới ánh nắng.
Đồng nghĩameltliquefy
Cụm hay dùngthaw outthaw processthawing ice
Quá trình tan chảy thường xảy ra vào mùa hè.
|
— |
|
/i'kɔlədʤi/
|
n |
Sinh Thái Học
Ecology studies the interactions between organisms and their environment, highlighting the importance of biodiversity conservation.
Sinh thái học nghiên cứu sự tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học.
Chi tiếtEcology helps us understand our impact on nature.Sinh thái học giúp chúng ta hiểu tác động của mình đến thiên nhiên.
Đồng nghĩaenvironmental sciencebioecology
Cụm hay dùngmarine ecologyhuman ecologyecological balance
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
|
— |
| n |
Mực Nước Biển
Rising sea levels pose a significant threat to coastal communities and require immediate global attention and action.
Mực nước biển dâng cao là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các cộng đồng ven biển và cần sự chú ý và hành động toàn cầu ngay lập tức.
Chi tiếtSea levels are rising due to climate change.Mực nước biển đang dâng lên do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaocean levelswater levels
Cụm hay dùngrising sea levelsmonitor sea levelssea level rise
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.
|
— | |
|
/'terein/
|
n |
Địa hình
The terrain of the region significantly influences the types of vegetation and wildlife that can thrive there.
Địa hình của khu vực ảnh hưởng đáng kể đến các loại thực vật và động vật có thể phát triển ở đó.
Chi tiếtThe terrain was rocky and difficult to navigate.Địa hình rất đá và khó đi lại.
Đồng nghĩalandscapetopography
Cụm hay dùngrugged terrainmountainous terrainterrain features
Liên quan đến địa lý và môi trường.
|
— |
|
/kə'priʃəs/
|
adj |
Dễ Thay Đổi
The capricious nature of climate change complicates efforts to predict future environmental conditions and impacts.
Tính chất dễ thay đổi của biến đổi khí hậu làm phức tạp nỗ lực dự đoán điều kiện và tác động môi trường trong tương lai.
Chi tiếtThe weather can be capricious in spring.Thời tiết có thể dễ thay đổi vào mùa xuân.
Đồng nghĩaficklechangeable
Cụm hay dùngcapricious naturecapricious behavior
Dễ thay đổi thường gây khó khăn trong dự đoán.
|
— |
| n |
Tài Nguyên Thiên Nhiên
Sustainable management of natural resources is essential for maintaining ecological balance and supporting human development.
Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng sinh thái và hỗ trợ phát triển con người.
Chi tiếtNatural resources include water, minerals, and forests.Tài nguyên thiên nhiên bao gồm nước, khoáng sản và rừng.
Đồng nghĩanatural assetsraw materials
Cụm hay dùngrenewable natural resourcesdepleting natural resources
Quản lý tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng.
|
— | |
| n |
Ô Nhiễm Không Khí
Air pollution has been linked to various health issues, including respiratory diseases and cardiovascular problems in urban areas.
Ô nhiễm không khí đã được liên kết với nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh hô hấp và vấn đề tim mạch ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtAir pollution can cause serious health problems.Ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩaair contaminationatmospheric pollution
Cụm hay dùngreduce air pollutionair pollution levelsserious air pollution
Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| n |
Suy Giảm Chất Lượng Đất
Soil deterioration can significantly reduce agricultural productivity and threaten food security in many regions worldwide.
Suy giảm chất lượng đất có thể giảm đáng kể năng suất nông nghiệp và đe dọa an ninh lương thực ở nhiều khu vực trên thế giới.
Chi tiếtSoil deterioration affects crop yields.Suy giảm chất lượng đất ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
Đồng nghĩasoil degradationsoil decline
Cụm hay dùngprevent soil deteriorationsoil deterioration ratesoil deterioration effects
Cần bảo vệ đất để duy trì sản xuất nông nghiệp.
|
— | |
| n |
Hệ Sinh Thái Rừng
The forest ecosystem plays a crucial role in maintaining biodiversity and regulating the Earth's climate through carbon sequestration.
Hệ sinh thái rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và điều chỉnh khí hậu của Trái Đất thông qua việc lưu giữ carbon.
Chi tiếtThe forest ecosystem supports diverse wildlife.Hệ sinh thái rừng hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.
Đồng nghĩawoodland ecosystemforest habitat
Cụm hay dùngforest ecosystem servicesforest ecosystem managementhealthy forest ecosystem
Cần bảo vệ hệ sinh thái này.
|
— | |
|
/,foutə'sinθisis/
|
n |
Quang Hợp
Photosynthesis is the fundamental process by which plants convert sunlight into chemical energy, supporting life on Earth.
Quang hợp là quá trình cơ bản mà qua đó cây cối chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học, hỗ trợ sự sống trên Trái Đất.
Chi tiếtPhotosynthesis is essential for plant growth.Quang hợp là cần thiết cho sự phát triển của cây.
Đồng nghĩalight reactionplant metabolism
Cụm hay dùngphotosynthesis processphotosynthesis rateperform photosynthesis
Thường dùng trong sinh học.
|
— |
| n |
Năng Lượng Mặt Trời
Solar energy is increasingly being recognized as a viable alternative to fossil fuels in the quest for sustainable energy solutions.
Năng lượng mặt trời ngày càng được công nhận là một giải pháp thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch trong việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững.
Chi tiếtSolar energy is a renewable source of power.Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩasun energysolar power
Cụm hay dùngharness solar energysolar energy systems
Năng lượng mặt trời rất thân thiện với môi trường.
|
— | |
| n |
Nhà Máy Điện
The construction of a new power plant is expected to enhance the region's energy supply and stimulate economic growth.
Việc xây dựng một nhà máy điện mới dự kiến sẽ nâng cao nguồn cung năng lượng của khu vực và kích thích tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtThe power plant supplies energy to the city.Nhà máy điện cung cấp năng lượng cho thành phố.
Đồng nghĩaenergy facilityelectricity generator
Cụm hay dùngnuclear power plantrenewable power plant
Nhà máy điện rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
|
— | |
|
/ˈɜːrbən/
|
adj. |
Đô thị
Urban planning.
Quy hoạch đô thị.
Chi tiếtHe studies urban planning.Anh ấy học quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩacitymetropolitan
Cụm hay dùngurban developmenturban life
Họ từurbanize (v.)urbanization (n.)
Trái nghĩa là 'rural' (nông thôn).
|
— |
|
/ˈrʊrəl/
|
adj |
thuộc về nông thôn
Rural areas face depopulation.
Vùng nông thôn đối mặt với giảm dân số.
Chi tiếtThe rural landscape is beautiful.Phong cảnh nông thôn rất đẹp.
Đồng nghĩacountrysideagricultural
Cụm hay dùngrural arearural life
Họ từrurally (adv)rurality (n)
Thuộc nông thôn, đối lập với thành thị.
|
— |
| n.phr |
Các loài động vật hoang dã
Wildlife species depend on their habitats, and on one another, to thrive.
Các loài động vật hoang dã phụ thuộc vào môi trường sống của chúng và phụ
Chi tiếtMany wildlife species are endangered due to habitat loss.Nhiều loài động vật hoang dã đang bị đe dọa do mất môi trường sống.
Đồng nghĩawild animal typesfauna species
Cụm hay dùngdiverse wildlife speciesendangered wildlife species
Cần phân biệt giữa loài hoang dã và nuôi nhốt.
|
— | |
| n |
Đa Dạng Di Truyền
Maintaining genetic diversity within species is vital for adaptation to changing environmental conditions and resilience against diseases.
Duy trì đa dạng di truyền trong các loài là rất quan trọng để thích ứng với các điều kiện môi trường thay đổi và khả năng chống lại bệnh tật.
Chi tiếtGenetic diversity helps species adapt to changes.Đa dạng di truyền giúp các loài thích nghi với sự thay đổi.
Đồng nghĩagenetic variationbiological diversity
Cụm hay dùnghigh genetic diversitygenetic diversity conservation
Đa dạng di truyền rất quan trọng cho sinh thái.
|
— | |
|
/diːˌfɒrəˈsteɪʃn/
|
n |
nạn phá rừng
Deforestation accelerates climate change.
Phá rừng đẩy nhanh biến đổi khí hậu.
Chi tiếtDeforestation leads to loss of biodiversity.Nạn phá rừng dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Đồng nghĩatree cuttingforest clearing
Cụm hay dùngcombat deforestationdeforestation rates
Là một vấn đề lớn hiện nay.
|
— |
|
/səˈsteɪnəbl/
|
adj |
bền vững
Sustainable development balances growth and ecology.
Phát triển bền vững cân bằng tăng trưởng và sinh thái.
Chi tiếtWe need sustainable solutions for our energy needs.Chúng ta cần các giải pháp bền vững cho nhu cầu năng lượng.
Đồng nghĩadurableviable
Cụm hay dùngsustainable developmentsustainable practicessustainable resources
Bền vững liên quan đến sự lâu dài.
|
— |
| v |
Tuyệt Chủng
The extinction of certain species can significantly disrupt ecological balance and biodiversity in various ecosystems.
Sự tuyệt chủng của một số loài có thể làm rối loạn cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái khác nhau.
Chi tiếtMany animals face extinction due to habitat loss.Nhiều loài động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Đồng nghĩadie outdisappear
Cụm hay dùngrisk of extinctionprevent extinctionextinction event
Cần bảo vệ động vật để tránh tuyệt chủng.
|
— | |
|
/kənˈtæmɪneɪt/
|
v |
làm ô nhiễm
Chemicals contaminate the water supply.
Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.
Chi tiếtIndustrial waste can contaminate water sources.Chất thải công nghiệp có thể làm ô nhiễm nguồn nước.
Đồng nghĩapollutetaint
Cụm hay dùngcontaminate watercontaminate soilhighly contaminated
Cần chú ý đến vệ sinh môi trường.
|
— |
|
/ˌædæpˈteɪʃn/
|
n |
sự thích nghi
Animal adaptations are remarkable.
Sự thích nghi của động vật rất đáng kinh ngạc.
Chi tiếtAdaptation to climate change is crucial for survival.Sự thích nghi với biến đổi khí hậu là rất quan trọng cho sự sống sót.
Đồng nghĩaadjustmentmodification
Cụm hay dùngadaptation processcultural adaptationbiological adaptation
Thích nghi là cần thiết trong môi trường thay đổi.
|
— |
Đang tải...