Từ vựng B2

Chủ đề environment-and-the-wildlife · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Entangled animals

B2 IELTS

Nghĩa

Động vật bị vướng vào bẫy n.phr

Định nghĩa · Animals caught or trapped in something.

“Most often animals are reported being entangled in fishing related litter, such as different types of nets.”Thông thường, các loài động vật được báo cáo là bị vướng vào rác thải liên quan đến đánh bắt cá, chẳng hạn như các loại lưới khác nhau.

“Entangled animals often struggle to escape and can suffer injuries.”Động vật bị vướng vào bẫy thường vật lộn để thoát ra và có thể bị thương.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về bảo vệ động vật.

Ghi chú · Thường xảy ra trong tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...