Kho từ › environment-and-the-wildlife › Enter the food chain

Enter the food chain

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Tham gia chuỗi thức ăn
UK · US
To become part of the food web in nature.
Lead can now easily enter the food chain via plants.
→ Giờ đây, chì có thể dễ dàng xâm nhập vào chuỗi thức ăn thông qua thực vật.
Plants enter the food chain by providing energy.→ Thực vật tham gia chuỗi thức ăn bằng cách cung cấp năng lượng.
Đồng nghĩa
join the food webintegrate into food chain
Collocations
enter the natural food chainimpact on food chain
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ sinh thái trong IELTS.
Liên quan đến sinh thái học và chuỗi thức ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...