EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Marine debris
Marine debris
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Mảnh vụn biển
UK
·
US
Waste materials found in the ocean.
Marine debris, also known as marine litter, is human- created waste that has deliberately or accidentally
→ Các mảnh vụn biển, còn được gọi là rác biển, là chất thải do con người tạo ra đã cố ý hoặc vô tình được thải ra biển hoặc đại dương.
Marine debris can harm sea creatures.
→ Mảnh vụn biển có thể gây hại cho sinh vật biển.
Đồng nghĩa
ocean waste
marine waste
Collocations
reduce marine debris
collect marine debris
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tác động của mảnh vụn biển trong bài viết.
Mảnh vụn biển ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Life in captivity
Cuộc sống bị giam cầm
Poaching
Săn trộm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...