Kho từ › environment-and-the-wildlife › Marine debris

Marine debris

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Mảnh vụn biển
UK · US
Waste materials found in the ocean.
Marine debris, also known as marine litter, is human- created waste that has deliberately or accidentally
→ Các mảnh vụn biển, còn được gọi là rác biển, là chất thải do con người tạo ra đã cố ý hoặc vô tình được thải ra biển hoặc đại dương.
Marine debris can harm sea creatures.→ Mảnh vụn biển có thể gây hại cho sinh vật biển.
Đồng nghĩa
ocean wastemarine waste
Collocations
reduce marine debriscollect marine debris
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động của mảnh vụn biển trong bài viết.
Mảnh vụn biển ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...