Kho từ › environment-and-the-wildlife › Stranded ocean species

Stranded ocean species

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Các loài đại dương mắc cạn
UK · US
Ocean species that are left on land or trapped.
Stranded ocean species are considered stranded when they are found dead, either on the beach or floating in the water, or alive on the beach and unable to return to the water.
→ Các loài mắc cạn ở đại dương được coi là mắc cạn khi chúng được tìm thấy đã chết, trên bãi biển hoặc nổi trong nước, hoặc còn sống trên bãi biển và không thể quay trở lại mặt nước.
Stranded ocean species face survival challenges.→ Các loài đại dương mắc cạn đối mặt với những thách thức sinh tồn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
beached speciestrapped marine animals
Collocations
rescue stranded ocean speciesstudy stranded ocean species
🎯 IELTS: Dùng khi nói về bảo vệ động vật biển.
Cần có biện pháp cứu hộ kịp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...