EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Extraction of raw materials
Extraction of raw materials
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Khai thác nguyên liệu thô
UK
·
US
The process of removing natural resources from the earth.
The mass-production of goods and services to cater for the needs of consumers requires significant extraction of raw materials.
→ Việc sản xuất hàng loạt hàng hóa và dịch vụ để phục vụ nhu cầu của người tiêu dùng đòi hỏi phải khai thác đáng kể nguyên liệu thô.
Extraction of raw materials is essential for manufacturing.
→ Khai thác nguyên liệu thô là cần thiết cho sản xuất.
Đồng nghĩa
resource extraction
material harvesting
Collocations
efficient extraction of raw materials
ethical extraction practices
🎯
IELTS:
Thảo luận về tác động của khai thác trong IELTS.
Cần chú ý đến tác động môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Life in captivity
Cuộc sống bị giam cầm
Poaching
Săn trộm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...