Kho từ › environment-and-the-wildlife › Coral bleach

Coral bleach

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Tẩy trắng san hô
UK · US
The process where coral loses its color due to stress.
Coral bleaching happens when corals lose their vibrant colors and turn white.
→ Tẩy trắng san hô xảy ra khi san hô mất màu sắc rực rỡ và chuyển sang màu trắng.
Coral bleach occurs when water temperatures rise.→ Tẩy trắng san hô xảy ra khi nhiệt độ nước tăng cao.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
coral bleachingcoral stress
Collocations
prevent coral bleachmonitor coral bleach
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về bảo vệ đại dương.
Là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...