Kho từ › environment-and-the-wildlife › Plastic incineration

Plastic incineration

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Thiêu hủy nhựa
UK · US
The process of burning plastic waste.
Incineration of plastic waste in an open field is a major source of air pollution.
→ Đốt rác thải nhựa trên bãi đất trống là một nguồn ô nhiễm không khí chính.
Plastic incineration can release harmful chemicals.→ Thiêu hủy nhựa có thể thải ra hóa chất độc hại.
Đồng nghĩa
plastic burningplastic disposal
Collocations
reduce plastic incinerationregulate plastic incineration
🎯 IELTS: Đề cập đến thiêu hủy nhựa khi nói về quản lý chất thải.
Thiêu hủy nhựa cần được kiểm soát chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...