Kho từ › environment-and-the-wildlife › Unplanned vegetation fire

Unplanned vegetation fire

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Đốt thảm thực vật không có kế hoạch
UK · US
A fire that occurs without planning or control.
It is likely that the fires in this area are a combination of prescribed burns and unplanned vegetation fire.
→ Nhiều khả năng các đám cháy ở khu vực này là sự kết hợp của việc cháy nổ theo quy định và cháy thực vật ngoài kế hoạch.
An unplanned vegetation fire can quickly spread and cause damage.→ Đốt thảm thực vật không có kế hoạch có thể nhanh chóng lan rộng và gây thiệt hại.
Đồng nghĩa
wildfirespontaneous fire
Collocations
unplanned firesvegetation fire management
🎯 IELTS: Thảo luận về nguyên nhân và hậu quả trong bài viết.
Thường xảy ra trong mùa khô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...