EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Terrestrial biodiversity
Terrestrial biodiversity
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Đa dạng sinh học trên cạn
UK
·
US
The variety of life found on land.
Terrestrial biodiversity is decreasing rapidly as a result of human pressures, largely through habitat loss and degradation.
→ Đa dạng sinh học trên cạn đang giảm nhanh chóng do áp lực của con người, phần lớn là do mất và suy thoái môi trường sống.
Terrestrial biodiversity is crucial for ecosystem health.
→ Đa dạng sinh học trên cạn rất quan trọng cho sức khỏe hệ sinh thái.
Đồng nghĩa
land biodiversity
terrestrial life
Collocations
protect terrestrial biodiversity
study terrestrial ecosystems
🎯
IELTS:
Use this term when discussing conservation efforts.
Cần bảo tồn để duy trì sự sống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Life in captivity
Cuộc sống bị giam cầm
Poaching
Săn trộm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...