Kho từ › environment-and-the-wildlife › Extreme weather

Extreme weather

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Thời tiết khắc nghiệt
UK · US
Severe weather conditions like storms or heatwaves.
As the world warms, the odds of extreme weather and climate events are rapidly escalating.
→ Khi thế giới ấm lên, khả năng xảy ra các hiện tượng thời tiết và khí hậu khắc nghiệt đang nhanh chóng leo thang.
Extreme weather can cause significant damage to communities.→ Thời tiết khắc nghiệt có thể gây thiệt hại lớn cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
severe weatherharsh weather
Collocations
impact of extreme weatherprepare for extreme weather
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của thời tiết trong IELTS.
Thường liên quan đến biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...