Severe drought
Nghĩa
Định nghĩa · A long period with little or no rain.
“Severe drought could spur the world's first climate change famine.”Hạn hán nghiêm trọng có thể thúc đẩy nạn đói do biến đổi khí hậu đầu tiên trên thế giới.
“Severe drought can lead to water shortages and crop failures.”Hạn hán nghiêm trọng có thể dẫn đến thiếu nước và thất bại mùa màng.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về tác động của hạn hán.
Ghi chú · Ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.