Kho từ › environment-and-the-wildlife › Severe drought

Severe drought

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Hạn hán nghiêm trọng
UK · US
A long period with little or no rain.
Severe drought could spur the world's first climate change famine.
→ Hạn hán nghiêm trọng có thể thúc đẩy nạn đói do biến đổi khí hậu đầu tiên trên thế giới.
Severe drought can lead to water shortages and crop failures.→ Hạn hán nghiêm trọng có thể dẫn đến thiếu nước và thất bại mùa màng.
Đồng nghĩa
extreme droughtprolonged drought
Collocations
severe drought conditionssevere drought impact
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về tác động của hạn hán.
Ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...