EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment-and-the-wildlife › Seasonal flooding
Seasonal flooding
B2
n.phr
📁 environment-and-the-wildlife
IELTS
Lũ lụt theo mùa
UK
·
US
Flooding that happens during certain seasons.
Seasonal flooding like this took place every summer for thousands of years along the Nile River in Egypt.
→ Lũ lụt theo mùa như thế này diễn ra vào mùa hè hàng nghìn năm dọc theo sông Nile ở Ai Cập.
Seasonal flooding can benefit agricultural lands.
→ Lũ lụt theo mùa có thể mang lại lợi ích cho đất nông nghiệp.
Đồng nghĩa
periodic flooding
seasonal inundation
Collocations
manage seasonal flooding
effects of seasonal flooding
🎯
IELTS:
Mention this in discussions about climate impacts.
Có thể gây thiệt hại nếu không kiểm soát.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Conservation programs
Chương trình bảo tồn
Help animal repopulate
Giúp động vật tái sinh
Breeding sites
Địa điểm nhân giống
Animals’ natural behaviors
Các hành vi tự nhiên của động vật
Life in captivity
Cuộc sống bị giam cầm
Poaching
Săn trộm
Animal abuse
Ngược đãi động vật
Wildlife species
Các loài động vật hoang dã
Có trong các bộ
📝
04. Environment and the wildlife
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...