Kho từ › environment-and-the-wildlife › Soil salinity

Soil salinity

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Đất nhiễm mặn
UK · US
The amount of salt present in the soil.
Soil salinity is the amount of dissolved salt in the soil solution.
→ Độ mặn của đất là lượng muối hòa tan trong dung dịch đất.
High soil salinity can harm plant growth.→ Đất nhiễm mặn cao có thể gây hại cho sự phát triển của cây.
Đồng nghĩa
soil salt concentrationsalty soil
Collocations
measure soil salinityreduce soil salinity
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về nông nghiệp trong IELTS.
Cần chú ý đến ảnh hưởng đến nông nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...