Kho từ › environment-and-the-wildlife › Natural process

Natural process

B2 n.phr 📁 environment-and-the-wildlife IELTS
Quá trình tự nhiên
UK · US
A process that occurs naturally without human intervention.
Aging is an unavoidable natural process.
→ Lão hóa là một quá trình tự nhiên không thể tránh khỏi.
The natural process of erosion shapes landscapes over time.→ Quá trình tự nhiên của xói mòn hình thành cảnh quan theo thời gian.
Đồng nghĩa
natural occurrencespontaneous process
Collocations
natural processes in naturenatural selection
🎯 IELTS: Dùng để giải thích hiện tượng tự nhiên trong IELTS.
Liên quan đến các hiện tượng tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...