Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Preventive measures

B2 IELTS

Nghĩa

Biện pháp phòng ngừa n.phr

Định nghĩa · Actions taken to stop something from happening.

“There are a lot of preventive measures that would reduce the number of severe mental problems.”Có rất nhiều biện pháp phòng ngừa sẽ làm giảm số lượng các vấn đề tâm thần nghiêm trọng.

“Preventive measures can help reduce crime rates.”Biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.

Cấu tạoBiện pháp + phòng ngừa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về an toàn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...