Từ vựng B2

Chủ đề technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Collects customers' credit card information

B2 IELTS

Nghĩa

Thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng n.phr

Định nghĩa · Gathering credit card details from customers.

“Servers that collect customers’ credit card information are at greater risk of being hacked”Máy chủ thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng có nguy cơ bị tấn công cao hơn

“The website collects customers' credit card information securely.”Trang web thu thập thông tin thẻ tín dụng của khách hàng một cách an toàn.

Cấu tạoCụm từ với 'collects' và 'credit card information'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về bảo mật thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Cần chú ý đến bảo mật thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...