Kho từ › travelling › The influx of tourists

The influx of tourists

B2 n.phr 📁 travelling IELTS
Dòng khách du lịch
UK · US
A large number of visitors arriving at a place.
After suffering a rural exodus, renewal began with the influx of tourists.
→ Sau khi trải qua một cuộc di cư ở nông thôn, công cuộc đổi mới bắt đầu với lượng khách du lịch đổ về.
The influx of tourists boosted the local economy.→ Dòng khách du lịch đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
arrivalsurgeinflow
Collocations
influx of touristsinflux of visitorsinflux of people
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng trong du lịch và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...