EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› travelling › The influx of tourists
The influx of tourists
B2
n.phr
📁 travelling
IELTS
Dòng khách du lịch
UK
·
US
A large number of visitors arriving at a place.
After suffering a rural exodus, renewal began with the influx of tourists.
→ Sau khi trải qua một cuộc di cư ở nông thôn, công cuộc đổi mới bắt đầu với lượng khách du lịch đổ về.
The influx of tourists boosted the local economy.
→ Dòng khách du lịch đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
arrival
surge
inflow
Collocations
influx of tourists
influx of visitors
influx of people
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng trong du lịch và kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Embark on a trip
Bắt tay vào một cuộc hành trình
A mountaineering certificate
Chứng chỉ leo núi
Tourism industry
Ngành công nghiệp du lịch
Create a livelihood
Tạo kế sinh nhai
Trekking trips
Các chuyến đi bộ đường dài
Carry a certain degree of risk
Mang một mức độ rủi ro nhất định
Inhospitable weather
Thời tiết khắc nghiệt
Ecological disturbances
Rối loạn sinh thái
Có trong các bộ
📝
10. Travelling
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...